Kaori Dict

十割そば

じゅうわりそば

juuwarisoba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.soba made with only buckwheat flour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十割そば (じゅうわりそば) — soba made with only buckwheat flour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict