Kaori Dict

二八蕎麦

にはちそば

nihachisoba

Âm Hán-Việt: NHỊ BÁT KIỀU MẠCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soba made with two parts wheat flour to eight parts buckwheat flour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二八蕎麦 (にはちそば) — soba made with two parts wheat flour to eight parts buckwheat flour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict