Kaori Dict

染み

しみ

shimi

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.stain; spot; smudge; blot; smear; blotch

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.spot (on one's skin, e.g. chloasma, liver spot); blemish; discoloration; freckle

    esp. シミ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I couldn't scrub the stain out.

  • What's that stain?

  • What kind of stain is that?

  • I like sashimi.

  • Your collar has a stain on it.

  • Rather a stain than a hole.

  • This stain won't come out.

  • This fabric stains easily.

  • This blot can't be wiped out.

  • You have a stain on your T-shirt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染み (しみ) — stain; spot; smudge; blot; smear; blotch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict