Kaori Dict

紙魚

しみ

shimi

Âm Hán-Việt: CHỈ NGƯ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.true bristletail (any insect of order Thysanura, esp. of family Lepismatidae)

  2. danh từ

    2.Oriental silverfish (Ctenolepisma villosa)

  3. danh từmiệt thị

    3.someone who is unable to apply what they have read

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙魚 (しみ) — true bristletail (any insect of order Thysanura, esp. of family Lepismatidae) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict