Kaori Dict

矩形波

くけいは

kukeiha

Âm Hán-Việt: CỦ HÌNH BA

Nghĩa

  1. danh từphysics

    1.square wave; rectangular wave

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矩形波 (くけいは) — square wave; rectangular wave | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict