Kaori Dict

船酔い

ふなよい

funayoi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.seasickness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are likely to get seasick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

船酔い (ふなよい) — seasickness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict