Kaori Dict

過ぐ

すぐ

sugu

Nghĩa

  1. Nidan verb (upper class) with 'gu' ending (archaic)tự động từcổ

    1.to pass through; to pass by; to go beyond

  2. Nidan verb (upper class) with 'gu' ending (archaic)tự động từcổ

    2.to pass (of time); to elapse

  3. Nidan verb (upper class) with 'gu' ending (archaic)tự động từcổ

    3.to have expired; to have ended; to be over

  4. Nidan verb (upper class) with 'gu' ending (archaic)tự động từcổ

    4.to exceed; to surpass; to be above

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過ぐ (すぐ) — to pass through; to pass by; to go beyond | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict