Kaori Dict

昭和維新

しょうわいしん

shouwaishin

Âm Hán-Việt: CHIÊU HOÀ DUY TÂN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Shōwa restoration (call for Imperial restoration by militarists in the 1930s)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昭和維新 (しょうわいしん) — Shōwa restoration (call for Imperial restoration by militarists in the 1930s) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict