Kaori Dict

前借り

まえがり

maegari

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.getting an advance (on one's salary)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I get an advance on my salary?

  • He borrowed the money in advance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前借り (まえがり) — getting an advance (on one's salary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict