Kaori Dict

隙も与えず

すきもあたえず

sukimoataezu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữphó từ

    1.before one could; in no time at all; without a gap

    usu. after plain verb

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隙も与えず (すきもあたえず) — before one could; in no time at all; without a gap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict