Kaori Dict

前触れ

まえぶれ

maebure

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.advance warning; previous notice; prior announcement

  2. danh từ

    2.herald; harbinger; forerunner; portent; sign; omen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The swallow is a sign of summer.

  • Is this a bad sign?

  • He quit without notice.

  • The crowing of a cock is the harbinger of dawn.

  • Scattered clouds mean heavy rain.

  • When someone becomes neurotic about pens and paper clips, it's a sure sign they're cracking up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前触れ (まえぶれ) — advance warning; previous notice; prior announcement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict