Kaori Dict

冊封

さくほう

sakuhou

Âm Hán-Việt: SÁCH PHONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.bestowing peerage by imperial edict (in ancient China); document bestowing peerage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冊封 (さくほう) — bestowing peerage by imperial edict (in ancient China); document bestowing peerage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict