Kaori Dict

前方

ぜんぽう

zenpou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỀN PHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ahead; forward; (in) front

  2. danh từ

    2.having a square front

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We saw another ship far ahead.

  • He walked ahead of me.

  • I see a red car ahead.

  • Look straight ahead.

  • Look straight ahead.

  • We saw a castle ahead of us.

  • Something is flashing up ahead.

  • I could see traffic lights ahead of my car.

  • They crept forward.

  • Can you read that sign ahead of us?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前方 (ぜんぽう) — ahead; forward; (in) front | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict