Kaori Dict

弾正

だんじょう

danjou

Âm Hán-Việt: ĐẠN CHÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.judge (of the Imperial Prosecuting and Investigating Office); judicial officer; minister of justice

  2. danh từviết tắt

    2.Imperial Prosecuting and Investigating Office

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弾正 (だんじょう) — judge (of the Imperial Prosecuting and Investigating Office); judicial officer; minister of justice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict