Kaori Dict

苦参

くらら

kurara

Âm Hán-Việt: KHỔ SÂM

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Sophora flavescens

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Clara's lack of responsibility drives me mad.

  • Clara is doing quite a job.

  • Isn't this the same necklace that Aunt Clara wears?

  • Clara asked me why I worked so hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦参 (くらら) — Sophora flavescens | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict