Kaori Dict

香袋

こうぶくろ

koubukuro

Âm Hán-Việt: HƯƠNG ĐẠI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perfume pouch; incense bag

  2. danh từ

    2.metallic scent ball (hung inside house, vehicle, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香袋 (こうぶくろ) — perfume pouch; incense bag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict