Kaori Dict

全人

ぜんじん

zenjin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN NHÂN

Nghĩa

  1. 1.người toàn thiện; người toàn thiện
  1. danh từ

    1.saint; person well-balanced morally and intellectually

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全人 (ぜんじん) — người toàn thiện; người toàn thiện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict