Kaori Dict

全日

ぜんじつ

zenjitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN NHẬT

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.all days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've been thinking about it the entire day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全日 (ぜんじつ) — all days | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict