Kaori Dict

牢記

ろうき

rouki

Âm Hán-Việt: LAO KÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.keeping in mind; taking note of; remembering; taking to heart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢記 (ろうき) — keeping in mind; taking note of; remembering; taking to heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict