Kaori Dict

胡同

フートン

fuuton

Âm Hán-Việt: HỒ ĐỒNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hutong (narrow street or alley in a traditional residential area of a Chinese city, esp. Beijing)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胡同 (フートン) — hutong (narrow street or alley in a traditional residential area of a Chinese city, esp. Beijing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict