Kaori Dict

睨み返す

にらみかえす

niramikaesu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to stare back (at); to glare back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl staring back at me was angry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睨み返す (にらみかえす) — to stare back (at); to glare back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict