喧嘩を買う
けんかをかう
kenkawokau
Cách viết khác: けんかを買う
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う
1.to get into a fight; to take up the gauntlet; to accept a challenge
けんかをかう
kenkawokau
Cách viết khác: けんかを買う
1.to get into a fight; to take up the gauntlet; to accept a challenge