Kaori Dict

禅道

ぜんどう

zendou

Âm Hán-Việt: THIỀN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Zen ascetic practices; Zen meditation

  2. danh từ

    2.Zen teachings; Zen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禅道 (ぜんどう) — Zen ascetic practices; Zen meditation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict