Kaori Dict

粗大

そだい

sodai

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔ ĐẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.coarse; rough; bulky

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Who calls me "good for nothing"?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗大 (そだい) — coarse; rough; bulky | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict