Kaori Dict

粗暴

そぼう

sobou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔ BẠO

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.rough (behaviour, temperament, etc.); wild; rude; violent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dennis doesn't have rough manners.

  • He seems rough, but at heart he's very gentle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗暴 (そぼう) — rough (behaviour, temperament, etc.); wild; rude; violent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict