Kaori Dict

粗野

そや

soya

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔ DÃ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.rustic; rude; vulgar; rough

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That long-haired youth is rude.

  • He is coarse in manner.

  • I was offended by her crude manners.

  • A genius can sometimes have rude manners.

  • His crude jokes made Jane angry.

  • How can you justify your rude behavior?

  • He's misunderstood because of his vulgar language.

  • He's so rude. I can't put up with his bad manners.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粗野 (そや) — rustic; rude; vulgar; rough | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict