Kaori Dict

嘴を挟む

くちばしをはさむ

kuchibashiwohasamu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi むthành ngữ

    1.to stick one's nose into (someone else's business); to meddle; to interfere; to butt in

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴を挟む (くちばしをはさむ) — to stick one's nose into (someone else's business); to meddle; to interfere; to butt in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict