Kaori Dict

回顧展

かいこてん

kaikoten

Âm Hán-Việt: HỒI CỐ TRIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.retrospective exhibition; retrospective

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回顧展 (かいこてん) — retrospective exhibition; retrospective | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict