Kaori Dict

新蜜

しんみつ

shinmitsu

Âm Hán-Việt: TÂN MẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fresh honey; newly harvested honey; virgin honey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新蜜 (しんみつ) — fresh honey; newly harvested honey; virgin honey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict