Kaori Dict

僧侶

そうりょ

souryo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TĂNG LỮ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.priest; monk; bonze

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He practices austerities almost like a monk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

僧侶 (そうりょ) — priest; monk; bonze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict