Kaori Dict

Lữ

companion · follower

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lu:3
Tiếng Hàn

companion · follower

Từ chứa chữ này · dễ trước

ともtomoCUNG

đồng hành

N3
そうりょsouryoTĂNG LỮ

enpriest; monk; bonze

thông dụng
はんりょhanryoBẠN LỮ

encompanion; partner; spouse

thông dụng
りょはんryohanLỮ BẠN

encompanion

どうりょdouryoĐỒNG LỮ

encompanion; friend

はんりょどうぶつhanryodoubutsuBẠN LỮ ĐỘNG VẬT

encompanion animal; pet

ふたりははんりょ、さんにんはなかまわれfutarihahanryo,sanninhanakamaware

entwo is a company, three is a crowd; one companion is better than two

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侶 (Lữ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict