Kaori Dict

伴侶

はんりょ

hanryo

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẠN LỮ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.companion; partner; spouse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Two is company, but three is none.

  • This is my partner.

  • It's not as if an emissary from outer space will have slipped into school uniform and be loitering around seeking a partner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伴侶 (はんりょ) — companion; partner; spouse | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict