Kaori Dict

食べ比べる

たべくらべる

tabekuraberu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to taste and compare several dishes (or foods) of the same type

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食べ比べる (たべくらべる) — to taste and compare several dishes (or foods) of the same type | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict