Kaori Dict

痩せの大食い

やせのおおぐい

yasenooogui

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.thin person who eats a lot; big eater who stays thin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痩せの大食い (やせのおおぐい) — thin person who eats a lot; big eater who stays thin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict