Kaori Dict

喪章

もしょう

moshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÁNG CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mourning band; mourning ribbon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喪章 (もしょう) — mourning band; mourning ribbon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict