Kaori Dict

引越しそば

ひっこしそば

hikkoshisoba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.soba given to one's new neighbors after moving in

    from おそばに参りました

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引越しそば (ひっこしそば) — soba given to one's new neighbors after moving in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict