Kaori Dict

壮年

そうねん

sounen

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÁNG NIÊN

Nghĩa

  1. 1.Trang niên; tuổi thượng
  1. danh từ

    1.prime of life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮年 (そうねん) — Trang niên; tuổi thượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict