含嗽
がんそう
gansou
Âm Hán-Việt: HÀM THẤU
Cách viết khác: 含漱 · Cách đọc khác: うがい
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.gargling; rinsing one's mouth
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- せきには塩水のうがいが効く。
Gargling with salt water helps stop coughing.
がんそう
gansou
Âm Hán-Việt: HÀM THẤU
Cách viết khác: 含漱 · Cách đọc khác: うがい
1.gargling; rinsing one's mouth
Gargling with salt water helps stop coughing.