嗽
Thấu
rinse · wash · gargle
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウシュウソク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すす.ぐゆす.ぐくちすす.ぐうがい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- sou4
- Tiếng Hàn
- 수
rinse · wash · gargle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
súc miệng; rửa miệng
N3
encough; coughing
engargle medicine; mouthwash
ento gargle; to rinse (the mouth)
enmouthwash
enmouthwash
engargling; rinsing one's mouth
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).