Kaori Dict

含嗽薬

がんそうやく

gansouyaku

Âm Hán-Việt: HÀM THẤU DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gargle medicine; mouthwash

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

含嗽薬 (がんそうやく) — gargle medicine; mouthwash | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict