Kaori Dict

うがい

ugai

N3

Âm Hán-Việt: THẤU

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.súc miệng; rửa miệng
  1. danh từdanh từ + するtự động từthường viết bằng kana

    1.gargling; rinsing one's mouth

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗽 (うがい) — súc miệng; rửa miệng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict