Kaori Dict

集英

しゅうえい

shuuei

Âm Hán-Việt: TẬP ANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gathering of talented people; group of geniuses

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集英 (しゅうえい) — gathering of talented people; group of geniuses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict