Kaori Dict

挿入

そうにゅう

sounyuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỌC NHẬP

Nghĩa

  1. 1.chèn vào
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.insertion; interposition; interpolation; infixing; (sexual) penetration

  2. danh từmathematics

    2.interpolation

  3. danh từgrammar

    3.infix

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The writer has a parenthetic style.

  • The scattered use of sound effects resembling wailing and groaning creates an eerie, uncomfortable sensation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挿入 (そうにゅう) — chèn vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict