Kaori Dict

ゆるしの秘跡

ゆるしのひせき

yurushinohiseki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.sacrament of penance and reconciliation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゆるしの秘跡 (ゆるしのひせき) — sacrament of penance and reconciliation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict