Kaori Dict

早引け

はやびけ

hayabike

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.ra về sớm; tan sở sớm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.leaving work (office, school) early

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早引け (はやびけ) — ra về sớm; tan sở sớm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict