Kaori Dict

早熟

そうじゅく

soujuku

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẢO THỤC

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.precocity; early ripening; premature development

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Con gái thì lớn nhanh hơn con trai.

    Girls mature faster than boys.

  • Soon ripe, soon rotten.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早熟 (そうじゅく) — precocity; early ripening; premature development | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict