Kaori Dict

啼泣

ていきゅう

teikyuu

Âm Hán-Việt: ĐỀ KHẤP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.crying aloud; wailing; bawling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啼泣 (ていきゅう) — crying aloud; wailing; bawling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict