啼
Đề
bark · chirp · cry
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- テイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- な.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ti2
- Tiếng Hàn
- 제
bark · chirp · cry
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
nào; kêu; kêu gió; kêu cất
N5
encry (of an animal); call; chirp; song; caw; roar; bark; yelp; meow
thông dụng
encalling at night (of a bird, etc.); nocturnal song
ennightingale (Luscinia megarhynchos)
enpika (rabbit-like animal of family Ochotonidae)
enKonaki Jijii (a ghost in Japanese folklore with the shape of a small old man and having a baby's cry)
enthe poetic feeling of a late spring scene (with flowers scattering and birds chirping)
enchirping bird; singing bird
encrying aloud; wailing; bawling
encry (of an animal); call; chirp
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).