Kaori Dict

鳴き声

なきごえ

nakigoe

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cry (of an animal); call; chirp; song; caw; roar; bark; yelp; meow

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiếng chim kêu phá tan sự im lặng của khu rừng.

    The bird's cry broke the silence of the woods.

  • The crowing of a cock is the harbinger of dawn.

  • I hear a dog barking.

  • I hear a cat.

  • Do you hear birds?

  • Not a single sparrow was to be heard.

  • Can you hear the frogs croaking?

  • Are there birds with this kind of chirp in Australia too?

  • Our neighbors complained about our dogs barking.

  • "I heard some dogs barking." "Those were not dogs. They were wolves."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴き声 (なきごえ) — cry (of an animal); call; chirp; song; caw; roar; bark; yelp; meow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict