Kaori Dict

鳴く

なく

naku

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.nào; kêu; kêu gió; kêu cất
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to make sound (of an animal); to call; to cry; to whine; to sing; to chirp

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từmahjong

    2.to make a meld call (e.g. pung, kong)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What sound does a sheep make?

  • Let's return when the frog croaks.

  • That pretty bird did nothing but sing day after day.

  • Birds sing.

  • The bird sang in the tree.

  • The mouse squealed.

  • Cicadas are singing.

  • Every morning, the rooster crows.

  • The cat says "meow".

  • Did you hear the birds tweeting?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴く (なく) — nào; kêu; kêu gió; kêu cất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict